"tính toán" için Vietnamca-İngilizce çeviri

VI

"tính toán" İngilizce çeviri

tính toán {isim}
tính toán {çoğ.}
EN
tính toán {gsiz. fiil}

VI tính toán {isim}

tính toán
tính toán (ayrıca: sự tính, bá tước, sự đếm)
volume_up
count {isim}

İngilizce de "tính toán" için benzer çeviriler

tính fiil
English
toán isim
tinh sıfat
English
tỉnh isim
English
tình isim
English
toàn isim
English