"như thế không thay đổi" için Vietnamca-İngilizce çeviri

VI

"như thế không thay đổi" İngilizce çeviri

EN

VI như thế không thay đổi {sıfat}

như thế không thay đổi (ayrıca: một)
volume_up
one {sıf.}

İngilizce de "như thế không thay đổi" için benzer çeviriler

như sıfat
English
như zarf
English
như edat
English
thế isim
English
thế sıfat
English
không sıfat
không zarf
English
không zamir
English
thay fiil
English
đổi isim
English
đổi fiil
nhủ fiil
English
nhử fiil
thầy isim
thầy zamir
English
thấy fiil
English
thề fiil
thẻ isim
English
thể isim
English
đôi isim
đời isim
English
đòi fiil
English
đội isim
đợi fiil
English
đói isim
English
đồi isim
English