"mãnh liệt" için Vietnamca-İngilizce çeviri

VI

"mãnh liệt" İngilizce çeviri

mãnh liệt {isim}
EN
mãnh liệt {sıf.}
mãnh liệt {zarf}

VI mãnh liệt {isim}

mãnh liệt (ayrıca: dữ dội, cùng cực)
volume_up
raging {isim}

İngilizce de "mãnh liệt" için benzer çeviriler

liệt sıfat
English
liệt fiil
mảnh isim
mảnh sıfat
English
mánh isim
English
mạnh sıfat
mành isim
English