"ban" için Vietnamca-İngilizce çeviri


Şunu mu demek istedin bạn, bẳn, bàn, bán, bẩn, bần, bắn, bản, bận
VI

"ban" İngilizce çeviri

ban {isim}
ban {fi.}
EN

"to ban" Vietnamca çeviri

VI ban {isim}

2. "nhạc"

İngilizce' de "ban" için örnek kullanımlar

Bu cümleler dış kaynaklardan geliyor ve doğru olmayabilir. Bab.la bunların içeriğinden sorum değildir. Daha fazlası için burayı oku.

VietnameseNhư có thể thấy trong biểu đồ, số/lượng... tăng nhanh từ... đến... sau đó tụt mạnh và quay trở lại mức ban đầu.
According to the diagram, the number of…rose sharply between…and…, before plunging back down to its original level.
Vietnamesethực hiện việc gì ở một phòng ban nào một cách nhanh chóng
VietnameseKhi nào [tài liệu] của bạn được ban hành?
Vietnamese[Tài liệu] của bạn được ban hành ở đâu?
Vietnameseđốt đèn giữa ban ngày
Vietnamese(buổi) sáng/ban sáng/ban ngày
Vietnameseban hành sắc luật
Vietnamesephát ban đỏ
Vietnamese(buổi) chiều/ban chiều