"insurance" için İngilizce-Vietnamca çeviri

EN

"insurance" Vietnamca çeviri

EN insurance
volume_up
{isim}

insurance (ayrıca: assurance)
bảo đảm {isim}
insurance (ayrıca: guarantee, warranty)
bảo hiểm {isim}
Is there any insurance in case my card is lost or stolen?
bảo hiểm trong trường hợp thẻ ngân hàng của tôi bị mất hoặc bị đánh cắp hay không?
Bảo hiểm sức khỏe bao gồm những gì?
insurance (ayrıca: guard, preserve, protection, defense)
bảo vệ {isim}

"insurance" için eşanlamlılar (İngilizce):

insurance