İsveççe | Cümle Kalıpları - İş | E-Posta

E-Posta - Giriş

Kính gửi ngài Chủ tịch,
Bäste herr ordförande,
Son derece resmi, alıcının ismi yerine kullanılabilecek bir ünvanı var ise
Thưa ông,
Bäste herrn,
Resmi, erkek alıcı, bilinmeyen isim
Thưa bà,
Bästa fru,
Resmi, bayan alıcı, bilinmeyen isim
Thưa ông/bà,
Bästa herr/fru,
Resmi, alıcı ismi ve cinsiyeti bilinmiyor ise
Thưa các ông bà,
Bästa herrar,
Resmi, birden çok insana veya bir departmana hitap ederken
Thưa ông/bà,
Till (alla) berörda parter,/Till ... (namnet på mottagarens befattning),
Resmi, alıcıların isimleri ve cinsiyetleri bilinmiyor ise
Kính gửi ông Nguyễn Văn A,
Bäste herr Smith,
Resmi, erkek alıcı, bilinen isim
Kính gửi bà Trần Thị B,
Bästa fru Smith,
Resmi, bayan alıcı, evli, bilinen isim
Kính gửi bà Trần Thị B,
Bästa fröken Smith,
Resmi, bayan alıcı, bekar, bilinen isim
Kính gửi bà Trần Thị B,
Bästa fru Smith,
Resmi, bayan alıcı, bilinen isim, bilinmeyen medeni hal
Gửi ông (Nguyễn Văn) A,
Bäste John Smith,
Daha az resmi, alıcı ile daha önce iş yapıldıysa
Gửi ông A,
Bäste John,
Resmi olmayan, alıcı ile arkadaşlık bağı var ise, çok sık olmayan durum
Chúng tôi xin viết thư liên hệ về...
Vi skriver till dig angående ...
Resmi, tüm şirket adına yazışma başlatırken
Chúng tôi viết thư này để liên hệ với ông/bà về...
Vi skriver i samband med ...
Resmi, tüm şirket adına yazışma başlatırken
Liên quan tới việc/vấn đề...
Vidare till ...
Resmi, daha önce gördüğünüz bir özelliği hakkında bir şirketle yazışma başlatırken
Về việc/vấn đề...
Med hänvisning till ...
Resmi, daha önce gördüğünüz bir özelliği hakkında bir şirketle yazışma başlatırken
Tôi viết thư này để nói về...
Jag skriver för att fråga om ...
Daha az resmi, şirketin için kendi adına yazışma başlatırken
Tôi xin thay mặt... viết thư này
Jag skriver till dig på uppdrag av ...
Resmi, başka biri için yazarken
Qua lời giới thiệu của..., chúng tôi biết đến Quý công ty
Jag blev rekommenderad om ditt företag av ...
Resmi, kibar bir giriş yolu

E-Posta - Gelişme

Liệu ông/bà có phiền...
Vi är tacksamma om du ...
Resmi rica, çekingen
Không biết ông/bà có vui lòng...
Skulle du kunna vara så vänlig och ...
Resmi rica, çekingen
Nếu ông/bà..., tôi xin vô cùng cảm ơn
Jag skulle vara mycket tacksam om/ifall ...
Resmi rica, çekingen
Chúng tôi vô cùng biết ơn nếu ông/bà không phiền cung cấp thêm thông tin về...
Vi skulle uppskatta om du kunde skicka oss mer information om ...
Resmi rica, oldukça kibar
Nếu ông/bà có thể..., tôi xin chân thành cảm ơn.
Jag skulle vara tacksam om du kunde ...
Resmi rica, oldukça kibar
Ông/bà có thể vui lòng gửi...
Kunde du skicka mig ...
Resmi rica, kibar
Chúng tôi rất quan tâm tới...
Vi är intresserade av att få/ta emot ...
Resmi rica, kibar
Tôi xin phép hỏi liệu ông/bà...
Jag måste fråga dig om ...
Resmi rica, kibar
Ông/bà có thể giới thiệu... được không?
Skulle du kunna rekommendera ...
Resmi rica, direkt
Ông/bà vui lòng gửi...
Skulle du kunna skicka mig ...
Resmi rica, direkt
Chúng tôi mong ông bà nhanh chóng...
Vi ber dig omgående att ...
Resmi rica, oldukça direkt
Chúng tôi sẽ vô cùng biết ơn nếu...
Vi skulle uppskatta om/ifall ...
Resmi rica, kibar, şirket adına
Xin hỏi bảng giá hiện tại cho... của ông/bà là như thế nào?
Vad är ert nuvarande listpris för ...
Resmi ve belli bir konuya özel rica, direkt
Chúng tôi rất quan tâm tới... và muốn biết...
Vi är intresserade av ... och vi skulle vilja veta ...
Resmi sorgulama, direkt
Theo như chúng tôi được biết qua quảng cáo, ông/bà có sản xuất...
Vi förstår utgående från er annons att ni producerar ...
Resmi sorgulama, direkt
Chúng tôi dự định...
Vi har för avsikt att ...
Resmi niyet beyanı, direkt
Chúng tôi đã cân nhắc kĩ lưỡng đề xuất từ phía ông/bà và...
Vi har noggrant övervägt ditt förslag och ...
Resmi, bir iş anlaşmasına binayen karar aşaması
Chúng tôi rất tiếc phải nói rằng...
Vi beklagar att behöva meddela att ...
Resmi, bir iş anlaşmasının reddi veya bir teklife ilgisiz kalma
File được đính kèm trong email này có định dạng...
Den bifogade filen är i formatet ... .
Resmi, alıcıya gönderilen eklerin hangi tür programla açılacağını belirten detaylar
Tôi không mở được file đính kèm sáng hôm nay, vì chương trình diệt virus trên máy tính của tôi phát hiện ra có virus trong file.
Jag kunde inte öppna er bilaga. Mitt virusprogram upptäckte ett virus.
Resmi, direkt, ek ile ilgili bir problemi detaylandıran
Tôi xin lỗi vì đã không chuyển tiếp email này sớm hơn cho ông/bà, nhưng do lỗi đánh máy mà email đã dội lại với thông báo "không rõ người nhận."
Jag ber om ursäkt för att jag inte vidarebefordrade ditt meddelande tidigare, men på grund av ett skrivfel markerades ditt e-mejl som "avsändare okänd" och returnerades.
Resmi, kibar
Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng ghé thăm website của chúng tôi tại...
För mer information, se vår hemsida ...
Resmi, websitenizin reklamını yaparken

E-Posta - Kapanış

Nếu ông/bà có thắc mắc gì, xin vui lòng liên hệ với tôi.
Om du ytterligare skulle behöva hjälp, var så vänlig och kontakta mig.
Resmi, oldukça kibar
Nếu chúng tôi có thể hỗ trợ được gì cho ông/bà, xin hãy cho chúng tôi biết.
Vänligen meddela oss om vi kan vara till ytterligare hjälp.
Resmi, oldukça kibar
Xin chân thành cảm ơn...
Tack på förhand...
Resmi, oldukça kibar
Nếu ông bà cần thêm thông tin gì, xin đừng ngần ngại liên lạc với tôi.
Om du behöver ytterligare information, vänligen tveka inte med att kontakta mig.
Resmi, oldukça kibar
Tôi rất cảm ơn nếu ông/bà có thể xem xét vấn đề này kịp thời.
Jag vore mycket tacksam om du kunde undersöka ärendet så snart som möjligt.
Resmi, oldukça kibar
Tôi rất mong sớm nhận được hồi đáp của ông/bà vì...
Svara vänligen så fort som möjligt eftersom ...
Resmi, kibar
Nếu ông/bà cần thêm thông tin gì, xin vui lòng liên hệ với tôi.
Om du ytterligare skulle behöva hjälp, var så vänlig och kontakta mig.
Resmi, kibar
Tôi rất mong chúng ta sẽ có cơ hội hợp tác với nhau.
Jag ser fram emot möjligheten att arbeta tillsammans med dig.
Resmi, kibar
Cảm ơn sự giúp đỡ của ông/bà.
Tack för hjälpen med detta ärende.
Resmi, kibar
Tôi rất mong có cơ hội được thảo luận thêm về vấn đề này với ông/bà.
Jag ser fram emot att diskutera detta med dig.
Resmi, direkt
Nếu ông/bà cần thêm thông tin gì...
Om du behöver mer information ...
Resmi, direkt
Chúng tôi rất vui được phục vụ ông/bà.
Vi uppskattar att göra affärer med dig.
Resmi, direkt
Xin hãy liên hệ trực tiếp với tôi qua số điện thoại...
Kontakta mig - mitt telefonnummer är ...
Resmi, oldukça direkt
Tôi rất mong sớm nhận được hồi âm của ông/bà.
Jag ser fram emot att höra från dig snart.
Daha az resmi, kibar
Kính thư,
Med vänlig hälsning,
Resmi, bilinmeyen alıcı ismi
Kính thư,
Med vänliga hälsningar,
Resmi, geniş kullanım alanı, bilinen alıcı
Trân trọng,
Med vänlig hälsning,
Resmi, çok yaygın değil, ismi bilinen alıcı
Thân ái,
Vänliga hälsningar,
Resmi olmayan, birbirlerine isimleriyle hitap eden iş arkadaşları arasında
Thân ái,
Hälsningar,
Resmi olmayan, sık sık birlikte çalışan iş arkadaşları arasında