Almanca | Cümle Kalıpları - İş | E-Posta

E-Posta - Giriş

Kính gửi ngài Chủ tịch,
Sehr geehrter Herr Präsident,
Son derece resmi, alıcının ismi yerine kullanılabilecek bir ünvanı var ise
Thưa ông,
Sehr geehrter Herr,
Resmi, erkek alıcı, bilinmeyen isim
Thưa bà,
Sehr geehrte Frau,
Resmi, bayan alıcı, bilinmeyen isim
Thưa ông/bà,
Sehr geehrte Damen und Herren,
Resmi, alıcı ismi ve cinsiyeti bilinmiyor ise
Thưa các ông bà,
Sehr geehrte Damen und Herren,
Resmi, birden çok insana veya bir departmana hitap ederken
Thưa ông/bà,
Sehr geehrte Damen und Herren,
Resmi, alıcıların isimleri ve cinsiyetleri bilinmiyor ise
Kính gửi ông Nguyễn Văn A,
Sehr geehrter Herr Schmidt,
Resmi, erkek alıcı, bilinen isim
Kính gửi bà Trần Thị B,
Sehr geehrte Frau Schmidt,
Resmi, bayan alıcı, evli, bilinen isim
Kính gửi bà Trần Thị B,
Sehr geehrte Frau Schmidt,
Resmi, bayan alıcı, bekar, bilinen isim
Kính gửi bà Trần Thị B,
Sehr geehrte Frau Schmidt,
Resmi, bayan alıcı, bilinen isim, bilinmeyen medeni hal
Gửi ông (Nguyễn Văn) A,
Lieber Herr Schmidt,
Daha az resmi, alıcı ile daha önce iş yapıldıysa
Gửi ông A,
Lieber Johann,
Resmi olmayan, alıcı ile arkadaşlık bağı var ise, çok sık olmayan durum
Chúng tôi xin viết thư liên hệ về...
Wir schreiben Ihnen bezüglich...
Resmi, tüm şirket adına yazışma başlatırken
Chúng tôi viết thư này để liên hệ với ông/bà về...
Wir schreiben Ihnen in Zusammenhang mit...
Resmi, tüm şirket adına yazışma başlatırken
Liên quan tới việc/vấn đề...
Bezug nehmend auf...
Resmi, daha önce gördüğünüz bir özelliği hakkında bir şirketle yazışma başlatırken
Về việc/vấn đề...
In Bezug auf...
Resmi, daha önce gördüğünüz bir özelliği hakkında bir şirketle yazışma başlatırken
Tôi viết thư này để nói về...
Ich schreibe Ihnen, um mich nach ... zu erkundigen...
Daha az resmi, şirketin için kendi adına yazışma başlatırken
Tôi xin thay mặt... viết thư này
Ich schreibe Ihnen im Namen von...
Resmi, başka biri için yazarken
Qua lời giới thiệu của..., chúng tôi biết đến Quý công ty
Ihr Unternehmen wurde mir von ... sehr empfohlen...
Resmi, kibar bir giriş yolu

E-Posta - Gelişme

Liệu ông/bà có phiền...
Würde es Sie Ihnen etwas ausmachen, wenn...
Resmi rica, çekingen
Không biết ông/bà có vui lòng...
Wären Sie so freundlich...
Resmi rica, çekingen
Nếu ông/bà..., tôi xin vô cùng cảm ơn
Ich wäre Ihnen sehr verbunden, wenn...
Resmi rica, çekingen
Chúng tôi vô cùng biết ơn nếu ông/bà không phiền cung cấp thêm thông tin về...
Wir würden uns sehr freuen, wenn Sie uns ausführlichere Informationen über ... zusenden könnten.
Resmi rica, oldukça kibar
Nếu ông/bà có thể..., tôi xin chân thành cảm ơn.
Ich wäre Ihnen sehr dankbar, wenn Sie ... könnten...
Resmi rica, oldukça kibar
Ông/bà có thể vui lòng gửi...
Würden Sie mir freundlicherweise ... zusenden...
Resmi rica, kibar
Chúng tôi rất quan tâm tới...
Wir sind daran interessiert, ... zu beziehen/erhalten...
Resmi rica, kibar
Tôi xin phép hỏi liệu ông/bà...
Ich möchte Sie fragen, ob...
Resmi rica, kibar
Ông/bà có thể giới thiệu... được không?
Können Sie ... empfehlen...
Resmi rica, direkt
Ông/bà vui lòng gửi...
Würden Sie mir freundlicherweise … zusenden...
Resmi rica, direkt
Chúng tôi mong ông bà nhanh chóng...
Sie werden dringlichst gebeten...
Resmi rica, oldukça direkt
Chúng tôi sẽ vô cùng biết ơn nếu...
Wir wären Ihnen dankbar, wenn...
Resmi rica, kibar, şirket adına
Xin hỏi bảng giá hiện tại cho... của ông/bà là như thế nào?
Wie lautet Ihr aktueller Listenpreis für...
Resmi ve belli bir konuya özel rica, direkt
Chúng tôi rất quan tâm tới... và muốn biết...
Wir sind an ... interessiert und würden gerne wissen, ...
Resmi sorgulama, direkt
Theo như chúng tôi được biết qua quảng cáo, ông/bà có sản xuất...
Wir haben Ihrer Werbung entnommen, dass Sie ... herstellen...
Resmi sorgulama, direkt
Chúng tôi dự định...
Wir beabsichtigen...
Resmi niyet beyanı, direkt
Chúng tôi đã cân nhắc kĩ lưỡng đề xuất từ phía ông/bà và...
Wir haben Ihr Angebot sorgfältig geprüft und…
Resmi, bir iş anlaşmasına binayen karar aşaması
Chúng tôi rất tiếc phải nói rằng...
Leider müssen wir Ihnen mitteilen, dass…
Resmi, bir iş anlaşmasının reddi veya bir teklife ilgisiz kalma
File được đính kèm trong email này có định dạng...
Der Anhang ist im ...-Format.
Resmi, alıcıya gönderilen eklerin hangi tür programla açılacağını belirten detaylar
Tôi không mở được file đính kèm sáng hôm nay, vì chương trình diệt virus trên máy tính của tôi phát hiện ra có virus trong file.
Ich habe Ihren Anhang heute Morgen nicht öffnen können. Mein Virenscanner hat einen Virus entdeckt.
Resmi, direkt, ek ile ilgili bir problemi detaylandıran
Tôi xin lỗi vì đã không chuyển tiếp email này sớm hơn cho ông/bà, nhưng do lỗi đánh máy mà email đã dội lại với thông báo "không rõ người nhận."
Bitte entschuldigen Sie die verspätete Weiterleitung der Nachricht, aber aufgrund eines Tippfehlers kam Ihre E-Mail mit dem Hinweis "unbekannter Nutzer" an mich zurück.
Resmi, kibar
Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng ghé thăm website của chúng tôi tại...
Weitere Informationen erhalten Sie auf unserer Internetseite unter...
Resmi, websitenizin reklamını yaparken

E-Posta - Kapanış

Nếu ông/bà có thắc mắc gì, xin vui lòng liên hệ với tôi.
Für weitere Auskünfte stehe ich Ihnen gerne zur Verfügung.
Resmi, oldukça kibar
Nếu chúng tôi có thể hỗ trợ được gì cho ông/bà, xin hãy cho chúng tôi biết.
Bitte lassen Sie uns wissen, falls wir Ihnen weiter behilflich sein können.
Resmi, oldukça kibar
Xin chân thành cảm ơn...
Vielen Dank im Voraus...
Resmi, oldukça kibar
Nếu ông bà cần thêm thông tin gì, xin đừng ngần ngại liên lạc với tôi.
Für weitere Informationen stehe ich Ihnen gerne zur Verfügung.
Resmi, oldukça kibar
Tôi rất cảm ơn nếu ông/bà có thể xem xét vấn đề này kịp thời.
Ich wäre Ihnen äußerst dankbar, wenn Sie diese Angelegenheit so schnell wie möglich prüfen könnten.
Resmi, oldukça kibar
Tôi rất mong sớm nhận được hồi đáp của ông/bà vì...
Bitte antworten Sie uns umgehend, da…
Resmi, kibar
Nếu ông/bà cần thêm thông tin gì, xin vui lòng liên hệ với tôi.
Für weitere Informationen stehe ich Ihnen gerne zur Verfügung.
Resmi, kibar
Tôi rất mong chúng ta sẽ có cơ hội hợp tác với nhau.
Ich freue mich auf die Zusammenarbeit.
Resmi, kibar
Cảm ơn sự giúp đỡ của ông/bà.
Vielen Dank für Ihre Hilfe in dieser Angelegenheit.
Resmi, kibar
Tôi rất mong có cơ hội được thảo luận thêm về vấn đề này với ông/bà.
Ich freue mich darauf, diesen Sachverhalt mit Ihnen zu besprechen.
Resmi, direkt
Nếu ông/bà cần thêm thông tin gì...
Falls Sie weitere Informationen benötigen...
Resmi, direkt
Chúng tôi rất vui được phục vụ ông/bà.
Wir schätzen Sie als Kunde.
Resmi, direkt
Xin hãy liên hệ trực tiếp với tôi qua số điện thoại...
Bitte kontaktieren Sie mich. Meine Telefonnummer ist...
Resmi, oldukça direkt
Tôi rất mong sớm nhận được hồi âm của ông/bà.
Ich würde mich freuen, bald von Ihnen zu hören.
Daha az resmi, kibar
Kính thư,
Mit freundlichen Grüßen
Resmi, bilinmeyen alıcı ismi
Kính thư,
Mit freundlichen Grüßen
Resmi, geniş kullanım alanı, bilinen alıcı
Trân trọng,
Hochachtungsvoll
Resmi, çok yaygın değil, ismi bilinen alıcı
Thân ái,
Herzliche Grüße
Resmi olmayan, birbirlerine isimleriyle hitap eden iş arkadaşları arasında
Thân ái,
Grüße
Resmi olmayan, sık sık birlikte çalışan iş arkadaşları arasında